CKS800


Sức nâng tối đa 80 t x 3.0 m
Chiều dài tối đa 54.9 m
Tốc độ cáp tối đa (lớp 1) 120 m/phút
Lực kéo định mức (lớp đơn) 78.5 kN {8.0 tf}
Động cơ HINO J08E-VM
Tải Brochure Kobelco CKS800-Catalog.pdf

Các đặc điểm nổi bật


  • Khối lượng vận hành: 75.1 t
  • Áp suất nền: 84.7 kPa
  • Đối trọng: 27,200 kg
  • Khối lượng vận chuyển: 39,850 kg

Các kích thước máy


Đường kính dây cáp mm 22 mm × 220 m
Chiều dài dây cáp
m 220 m (tời chính), 130 m (tời phụ)
Tốc độ quay toa
vòng/phút 4
Thùng nhiên liệu lít 400
Thùng dầu thủy lực  lít 440