Giới thiệu máy đào Hitachi ZX200-5G


Máy đào Hitachi ZX200-5G là dòng máy đào bánh xích thuộc phân khúc 20 tấn, được thiết kế cho các công việc đào xúc, san gạt, lên tải và thi công hạ tầng với cường ộ làm việc liên tục. Model này sử dụng động cơ Isuzu CC-6BG1T công suất 125 kW (168 HP), kết hợp với hệ thống thủy lực HIOS III, dung tích gầu 0,80 m3 và trọng lượng vận hành từ 19.800 đến 20.500 kg tùy cấu hình bản xích.

Mục lục

1. Máy đào Hitachi ZX200-5G là gì?

2. Ưu điểm nổi bật của Hitachi ZX200-5G

3. Máy đào ZX200-5G phù hợp với công trình nào?

4. Thông số cơ bản của máy đào Hitachi ZX200-5G

5. Vì sao nên chọn máy đào Hitachi ZX200-5G?

6. VITRAC hiện cung cấp máy đào Hitachi ZX200-5G


1. Máy đào Hitachi ZX200-5G là gì?

Hitachi ZX200-5G là máy đào bánh xích thuộc series ZAXIS-5G, định vị ở nhóm máy đào trung bình phục vụ công trình dân dụng, giao thông, hạ tầng kỹ thuật và bốc xúc vật liệu. Về cấu hình tiêu chuẩn, máy dùng boom 5,68 m, arm 2,91 m, gầu tiêu chuẩn 0,80 m3, phù hợp với các công việc yêu cầu độ sâu đào, tầm với và độ ổn định tốt trong điều kiện công trường hỗn hợp.

Điểm đáng chú ý của model này là triết lý thiết kế thiên về hiệu quả khai thác thực tế: tối ưu tiêu hao nhiên liệu, duy trì tốc độ thao tác, đơn giản hóa bảo dưỡng và tăng độ bền tại các điểm chịu tải lớn. Đây là lý do ZX200-5G thường được lựa chọn cho nhu cầu vận hành lâu dài thay vì chỉ dựa trên thông số công suất đơn thuần.


 


 

2. Ưu điểm nổi bật của Hitachi ZX200-5G

2.1 Động cơ Isuzu bền bỉ, mô-men xoắn phù hợp tải nặng

Máy được trang bị động cơ Isuzu CC-6BG1T, loại 4 kỳ, làm mát bằng nước, phun nhiên liệu trực tiếp, turbocharged, intercooled, 6 xi-lanh, dung tích 6,494 L. Công suất cực đại đạt 125 kW tại 2.100 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 637 Nm tại 1.800 vòng/phút. Cấu hình này phù hợp cho các công việc yêu cầu lực kéo và khả năng duy trì tải ổn định trong thời gian dài.

2.2 Hệ thống thủy lực HIOS III tăng tốc độ thao tác

ZX200-5G sử dụng 2 bơm piston hướng trục thay đổi lưu lượng, tổng lưu lượng tối đa 2 x 212 L/phút, kèm 1 bơm pilot 33,6 L/phút. Hệ thống HIOS III giúp tăng tốc độ arm roll-in, cải thiện tốc độ tay cần khi hạ boom và hỗ trợ phối hợp chuyển động mượt hơn khi đào, xoay toa, lên tải. Đây là lợi thế rõ rệt trong công việc xúc xe ben hoặc đào hạ tầng liên tục.

2.3 Power Boost và Auto Power Lift hỗ trợ tải nặng

Áp suất relief của mạch công tác, swing và travel là 34,3 MPa, trong khi chế độ Power Boost nâng lên 38,0 MPa. Ngoài ra, Auto Power Lift cho phép tăng khoảng 10% lực nâng khi cần, hỗ trợ tốt khi nâng ống cống, ván cừ hoặc các vật chôn lấp nặng. Đây là tính năng rất hữu ích với công trình vừa đào đất vừa xử lý cấu kiện.

2.4 Kết cấu front attachment và gầm máy được gia cường

Phần cần và chân cần sử dụng bracket thép cường lực dày hơn, chốt khớp dùng HN bushing để giữ mỡ tốt hơn, bề mặt tiếp xúc arm-bucket có WC thermal spraying nhằm giảm mài mòn và giảm rung giật. Khung gầm X-beam được đúc liền với ít mối hàn hơn để tăng độ cứng vững, trong khi upperstructure dùng D-section skirt để tăng khả năng chống biến dạng và va đập.

2.5 Tiết kiệm nhiên liệu và tối ưu chi phí vận hành

Theo brochure, ZX200-5G có thể giảm 9% mức tiêu hao nhiên liệu so với ZX200-3/ZX200-3F, đồng thời chế độ ECO mode tiếp tục giảm thêm mức tiêu hao so với chế độ PWR mà vẫn duy trì tốc độ đào hợp lý. Việc tối ưu nhiên liệu đến từ phối hợp giữa hệ thủy lực HIOS III và điều khiển động cơ, giúp tăng sản lượng mà không làm tăng tương ứng chi phí nhiên liệu.


 


 

3. Máy đào ZX200-5G phù hợp với công trình nào?

3.1 Công trình hạ tầng và giao thông

Với độ sâu đào tối đa 6.670 mm, tầm với tối đa 9.920 mm và chiều cao đổ tải tối đa 7.180 mm, ZX200-5G phù hợp với các công việc đào móng, đào mương, hệ thống thoát nước, thi công đường giao thông và công trình hạ tầng kỹ thuật.

3.2 Công trình dân dụng và công nghiệp

Cấu hình 20 tấn với gầu 0,80 m3, lực đào gầu 158 kN và lực đào tay cần 114 kN giúp máy đáp ứng tốt các hạng mục đào đất, san nền, bốc dỡ vật liệu và xử lý mặt bằng trong các công trình dân dụng và nhà xưởng công nghiệp.

3.3 Công trình yêu cầu làm việc liên tục

Nhờ tốc độ di chuyển 0–5,5 km/h, lực kéo tối đa 203 kN, khả năng leo dốc 70% (35 độ) và hệ thủy lực có phản hồi nhanh, ZX200-5G phù hợp với các công trình có cường độ vận hành cao, cần di chuyển nhiều vị trí làm việc trong ngày và yêu cầu chu kỳ đào – xoay – đổ ổn định.

3.4 Bốc xúc vật liệu và công trường tổng hợp

Model này cũng phù hợp với bãi vật liệu, bốc xúc đất đá, cát hoặc cấp liệu nhờ lực đào tốt, mô-men xoắn swing 68 kNm và khả năng phối hợp front attachment linh hoạt. Với các đơn vị thi công đa hạng mục, ZX200-5G là cấu hình tương đối cân bằng giữa lực đào, độ ổn định và tính đa dụng.

 


4. Thông số cơ bản của máy đào Hitachi ZX200-5G

Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản của máy đào Hitachi ZX200-5G:

Động cơ

- Model: Isuzu CC-6BG1T

- Công suất: 125 kW (168 HP) tại 2.100 rpm

- Mô-men xoắn cực đại: 637 Nm tại 1.800 rpm

- Dung tích xi-lanh: 6,494 L

Hệ thống thủy lực

- Bơm chính: 2 bơm piston hướng trục thay đổi lưu lượng

- Lưu lượng tối đa: 2 x 212 L/phút

- Bơm pilot: 33,6 L/phút

- Power Boost: 38,0 MPa

Kích thước và vận hành

- Trọng lượng vận hành: 19.800 – 20.500 kg

- Dung tích gầu tiêu chuẩn: 0,80 m3

- Tốc độ quay toa: 13,5 rpm

- Mô-men xoắn quay toa: 68 kNm

- Tốc độ di chuyển: 0–5,5 km/h

- Lực kéo tối đa: 203 kN

- Khả năng leo dốc: 70%

Lực đào và dải làm việc

- Lực đào gầu ISO: 158 kN

- Lực đào tay cần ISO: 114 kN

- Tầm với tối đa: 9.920 mm

- Độ sâu đào tối đa: 6.670 mm

- Chiều cao đào tối đa: 10.040 mm

- Chiều cao đổ tải tối đa: 7.180 mm

- Độ sâu đào vách đứng tối đa: 5.990 mm

Dung tích

-Thùng nhiên liệu: 400 L

- Dầu động cơ: 25 L

- Nước làm mát: 23 L

- Hệ thống thủy lực: 240 L

- Thùng dầu thủy lực: 135 L 

5. Vì sao nên chọn máy đào Hitachi ZX200-5G?

5.1 Cấu hình cân bằng giữa hiệu suất và độ bền

ZX200-5G không chạy theo cấu hình quá phức tạp, mà tập trung vào bộ khung kỹ thuật cốt lõi: động cơ Isuzu bền bỉ, thủy lực HIOS III phản hồi nhanh, front attachment gia cường và undercarriage cứng vững. Điều này giúp máy làm việc ổn định ở nhiều điều kiện thi công khác nhau.

5.2 Dễ bảo dưỡng, giảm thời gian nằm máy

Các điểm kiểm tra và thay thế vật tư được gom về hai bên hông, thao tác từ mặt đất. Lưới chống bụi trước két có thể tháo vệ sinh nhanh, nắp che phía sau két mở một chạm, bình nhiên liệu có lớp chống ăn mòn bên trong và cửa vệ sinh lớn ở đáy. Chu kỳ bảo dưỡng cũng khá dài: dầu động cơ 500 giờ, lọc dầu động cơ 500 giờ, lọc dầu thủy lực 1.000 giờ, dầu thủy lực 5.000 giờ.

5.3 Cabin và monitor hỗ trợ vận hành tốt hơn

Cabin máy có kích thước 1.005 mm x 1.675 mm, đạt chuẩn OPG Top Guard Level 1, sử dụng màn hình màu đa chức năng 7 inch cho phép theo dõi nhiệt độ dầu thủy lực, nhiên liệu, chế độ làm việc, điều hòa, nhắc bảo dưỡng và cài đặt lưu lượng phụ kiện. Cột cửa dịch lùi 70 mm, ghế điều chỉnh nhiều hướng và bố trí gió điều hòa đều hơn giúp giảm mệt mỏi khi làm việc theo ca.

5.4 Tối ưu chi phí vòng đời

Chi phí vòng đời của một máy đào không chỉ đến từ giá mua ban đầu mà còn nằm ở tiêu hao nhiên liệu, độ bền kết cấu, khả năng thay thế vật tư và thời gian dừng máy. Với mức tiết kiệm nhiên liệu được công bố, chu kỳ bảo dưỡng dài và cấu hình phụ tùng phổ biến, ZX200-5G là model phù hợp cho doanh nghiệp cần đầu tư trung hạn và dài hạn.

 


6. VITRAC hiện cung cấp máy đào Hitachi ZX200-5G

Hiện nay, VITRAC đang cung cấp máy đào Hitachi ZX200-5G phục vụ nhu cầu thi công hạ tầng, dân dụng, giao thông và bốc xúc vật liệu. Với những khách hàng cần một model 20 tấn có cấu hình kỹ thuật cân đối, khả năng làm việc ổn định, dễ bảo dưỡng và phù hợp khai thác lâu dài, ZX200-5G là lựa chọn đáng cân nhắc.


Bài viết khác

SERVICE TOUR 2026 CỦA VITRAC CHÍNH THỨC KHỞI HÀNH

THÔNG TIN CẬP NHẬT VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG NĂM 2026 TỪ VITRAC

LONKING – DẪN ĐẦU CÔNG NGHỆ MÁY ĐÀO BÁNH LỐP HIỆN ĐẠI CHO NHÀ THẦU VIỆT NAM

GIẢI PHÁP TIẾT KIỆM 50% CHI PHÍ VẬN HÀNH - MÁY XÚC LẬT ĐIỆN LONKING

Hướng Dẫn Chi Tiết Các Bước Vận Hành Máy Rải Nhựa Voegele: Đơn Giản và An Toàn