Sản phẩm TZCO

Xe nâng điện di chuyển trong nhà xưởng


Tên sản phẩm Xe nâng tay điện TZCO
Kiểu Xe nâng tay điện
Phiên bản Xe nâng tay
Model TZFP20 / TZFP25 / TZFP30 / TZFP35
Thương hiệu TZCO
Đơn vị phân phối VITRAC
Tải trọng nâng 2.0 – 3.5 tấn
Kiểu truyền động Điện (AC)
Dạng vận hành Đứng lái
Ứng dụng Kho hàng, trung tâm logistics, nhà máy, siêu thị, kho lạnh
Tải catalogue (bản full tiếng Anh) Cataluge xe nâng điện TZCO.pdf
Tải leaflet (bản tiếng Việt) TZFP20 TZFP25 TZFP30 TZFP35.pdf

Các đặc điểm nổi bật


Dòng xe nâng tay điện TZCO TZFP20 / TZFP25 / TZFP30 / TZFP35 có tải trọng nâng từ 2.000–3.500 kg, sử dụng hệ truyền động điện AC và thiết kế đứng vận hành. Xe phù hợp cho việc di chuyển, nâng hạ pallet trong nhà xưởng, kho hàng và trung tâm logistics.

Vận hành dễ dàng

> Tay cầm đa chức năng được thiết kế công thái học, thuận tiện thao tác bằng tay trái hoặc tay phải

> Hệ thống lái điện giúp điều khiển nhẹ nhàng và linh hoạt

> Thiết kế đứng vận hành phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng hóa thường xuyên

Hiệu suất vượt trội

> Tải trọng nâng định mức từ 2.000–3.500 kg

> Tốc độ di chuyển đạt 5 km/h khi có tải và không tải

> Mô tơ điện AC duy trì khả năng nâng hạ ổn định và tiết kiệm năng lượng

An toàn và ổn định

> Hệ thống thủy lực chất lượng cao giúp nâng hạ êm ái

> Công tắc giới hạn điện tử kiểm soát chính xác chiều cao nâng tối đa

> Chức năng lùi xe và công tắc ngắt nguồn khẩn cấp hỗ trợ bảo vệ người vận hành

Thiết kế linh hoạt trong kho

> Kết cấu nhỏ gọn, phù hợp với lối đi hẹp và không gian nhà xưởng

> Bánh xe PU có khả năng chống mài mòn và vận hành êm

> Bán kính quay nhỏ giúp lấy và xếp pallet thuận tiện

Pin dung lượng cao

> Sử dụng pin điện áp 24 V với dung lượng từ 210–270 Ah

> Đáp ứng thời gian làm việc dài trong kho hàng và nhà máy

> Hệ thống điều khiển AC giúp tối ưu mức tiêu thụ điện năng

 
 

Thông số kỹ thuật cơ bản


Thông số TZFP20 TZFP25 TZFP30 TZFP35
Tải trọng nâng (kg) 2.000 2.500 3.000 3.500
Kiểu truyền động Điện Điện Điện Điện
Dạng vận hành Đứng lái Đứng lái Đứng lái Đứng lái
Chiều cao nâng tiêu chuẩn (mm) 2.050 2.050 2.050 2.050
Tốc độ di chuyển có tải/không tải (km/h) 5/5 5/5 5/5 5/5
Tốc độ nâng có tải/không tải (mm/s) 29/33 24/28 25/31 25/31
Khả năng leo dốc (%) 8/12 8/12 8/12 6/12
Công suất mô tơ di chuyển (kW) 1.5 1.5 2.2/1.5 2.2
Công suất mô tơ nâng (kW) 1.5 1.5 2.2 2.2
Điện áp/Dung lượng pin 24V/210Ah 24V/270Ah 24V/270Ah 24V/270Ah
Trọng lượng vận hành (kg) 660 700 700 720